Cách dùng "到那儿就是了 好 我去献" (dào nà ér jiù shì le hǎo wǒ qù xiàn) trong hội thoại tiếng Trung
到那儿就是了 好 我去献
Đến đó là được rồi. Được, tôi đi dâng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:18
qián miàn yī yuàn dà tīng wǎng zuǒ guǎi yǒu yí gè guà hóng shí zì de fáng jiān
前面医院大厅往左拐 有一个挂红十字的房间
“Rẽ trái ở sảnh bệnh viện phía trước. Có một phòng treo chữ thập đỏ.”
LINE 0216:21
PLAYING SCENEdào nà ér jiù shì le hǎo wǒ qù xiàn
到那儿就是了 好 我去献
“Đến đó là được rồi. Được, tôi đi dâng.”
LINE 0316:24
xiè xiè nín xiān shēng
谢谢您 先生
“Cảm ơn anh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 4 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǚ shì xuè kěn dìng shì yào xiàn gěi ài guó zhě deCô ơi. Máu chắc chắn phải hiến cho người yêu nước.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn de xuè yí dìng huì yòng dào qián fāng de jiàng shì shēn shàngmáu hiến nhất định sẽ dùng đến các tướng sĩ phía trước.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ néng yǐ jiù zhù nàn mín de míng yì lái zuò xuān chuánChỉ có thể dùng để tuyên truyền với danh nghĩa cứu nạn dân.

HSK 5
0:03s
dàn shì shàng hǎi de rén mín dōu zhī dào wǒ men yaNhưng người dân Thượng Hải đều biết chúng ta.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nǐ wèi shá hái huí lái zhǎo wǒ jì xù gěi wǒ dāng cān móuVậy sao anh còn quay lại tìm tôi? Tiếp tục làm tư vấn cho tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zán men chuān jūn qióng dé dīng dāng xiǎng gěi bù qǐXuyên Quân chúng ta nghèo lắm. Không trả nổi.

HSK 4
0:03s
shuō pò dà tiān jiù jǐ jiàn pò mián ǎo mián bèiNói ra trời đất chỉ có mấy chiếc chăn bông rách thôi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhàn shí tōu dào qiǎng jié zhàn lüè wù zī shì yào qiāng bì deLúc chiến tranh trộm vật tư chiến lược. sẽ bị bắn chết.

HSK 7
0:03s