Cách dùng "您这边请 好" (nín zhè biān qǐng hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
您这边请 好
Mời đi bên này. Được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:31
chū lái zū jiè hái qǐng liǔ xiàng dǎo duō duō guān zhào bù gǎn bù gǎn
初来租界 还请柳向导多多关照 不敢 不敢
“Lần đầu đến Tô Giới, mong hướng dẫn Liễu quan tâm nhiều hơn. Không dám, không dám.”
LINE 0238:36
PLAYING SCENEnín zhè biān qǐng hǎo
您这边请 好
“Mời đi bên này. Được.”
LINE 0338:42
èr二
wèi位
shì是
dì第
yī一
cì次
lái来
shàng上
hǎi海
ba吧
“Hai vị lần đầu đến Thượng Hải đúng không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s
zěn me qí guài lái lái huí huí jiù liǎng jiàn yī fúLạ thế nào? Đi đi lại lại chỉ có hai bộ quần áo.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tā nà xiāng zi lǐ tou dào dǐ yǒu méi yǒu dì qì aTrong thùng của anh ta rốt cuộc có khế ước đất không?

HSK 4
0:03s
zán shì bú shì yīng gāi bǎ nà xiāng zi xiān nòng míng báiCó phải chúng ta nên cái thùng đó trước không?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ zhè bǐ làn zhàng bù quán dōu jiě jué leVậy món nợ rách nát này của anh không phải giải quyết hết sao?

HSK 6
0:03s
nǐ shuō wǒ men zhāng jiā zǔ fén shàng mào le shén me qīng yānCậu nói xem mộ tổ tiên Trương gia chúng tôi có khói xanh gì vậy?

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǎo dào gōng zuò le zài hù jiāng xiàng dǎo shè dāng xiàng dǎo yuánTìm được việc rồi. Làm hướng dẫn viên ở công ty hướng dẫn Thượng Giang.

HSK 4
0:03s