Cách dùng "在疮痍中播种新生" (zài chuāng yí zhōng bō zhǒng xīn shēng) trong hội thoại tiếng Trung
在疮痍中播种新生
Phát sinh mới trong những vết thương.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:03
nà bú shì yí gè gè shù zì ér shì qiān wàn gè rú céng xuě fēi bān de shēn yǐng
那不是一个个数字 而是千万个如曾雪飞般的身影
“Đó không phải là một con số. mà là hàng ngàn hình bóng như từng tuyết rơi.”
LINE 0229:09
PLAYING SCENEzài在
chuāng疮
yí痍
zhōng中
bō播
zhǒng种
xīn新
shēng生
“Phát sinh mới trong những vết thương.”
LINE 0329:13
yuè míng nǐ zhī dào ma zhēn zhèng de xī wàng cóng lái bú shì gū yǒng
月明 你知道吗 真正的希望 从来不是孤勇
“Ánh trăng sáng, ngươi biết không? Hy vọng thật sự không phải cô dũng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè kǔ rì zi bú shì yī tiān liǎng tiān deCuộc sống khổ sở này không phải ngày một ngày hai.

HSK 4
0:03s
yě xǔ huì yuè lái yuè kǔ yuè lái yuè nánCó lẽ sẽ càng ngày càng khổ. Càng ngày càng khó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lìng wài bú shì yě néng bāng wǒ men dù guò nán guān maNgoài ra, chẳng phải cũng có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ tā gēn gè bǎo bèi yī yàng yì zhí pěng zài huái lǐGiữ nó như một bảo bối vậy. luôn giữ trong lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s