Cách dùng "在疮痍中播种新生" (zài chuāng yí zhōng bō zhǒng xīn shēng) trong hội thoại tiếng Trung
在疮痍中播种新生
Phát sinh mới trong những vết thương.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:03
nà bú shì yí gè gè shù zì ér shì qiān wàn gè rú céng xuě fēi bān de shēn yǐng
那不是一个个数字 而是千万个如曾雪飞般的身影
“Đó không phải là một con số. mà là hàng ngàn hình bóng như từng tuyết rơi.”
LINE 0229:09
PLAYING SCENEzài在
chuāng疮
yí痍
zhōng中
bō播
zhǒng种
xīn新
shēng生
“Phát sinh mới trong những vết thương.”
LINE 0329:13
yuè míng nǐ zhī dào ma zhēn zhèng de xī wàng cóng lái bú shì gū yǒng
月明 你知道吗 真正的希望 从来不是孤勇
“Ánh trăng sáng, ngươi biết không? Hy vọng thật sự không phải cô dũng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s
zěn me qí guài lái lái huí huí jiù liǎng jiàn yī fúLạ thế nào? Đi đi lại lại chỉ có hai bộ quần áo.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tā nà xiāng zi lǐ tou dào dǐ yǒu méi yǒu dì qì aTrong thùng của anh ta rốt cuộc có khế ước đất không?

HSK 4
0:03s
zán shì bú shì yīng gāi bǎ nà xiāng zi xiān nòng míng báiCó phải chúng ta nên cái thùng đó trước không?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ zhè bǐ làn zhàng bù quán dōu jiě jué leVậy món nợ rách nát này của anh không phải giải quyết hết sao?

HSK 6
0:03s
nǐ shuō wǒ men zhāng jiā zǔ fén shàng mào le shén me qīng yānCậu nói xem mộ tổ tiên Trương gia chúng tôi có khói xanh gì vậy?

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǎo dào gōng zuò le zài hù jiāng xiàng dǎo shè dāng xiàng dǎo yuánTìm được việc rồi. Làm hướng dẫn viên ở công ty hướng dẫn Thượng Giang.

HSK 4
0:03s