Cách dùng "我不希望你因为迁就我 而委屈自己" (wǒ bù xī wàng nǐ yīn wèi qiān jiù wǒ ér wěi qū zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我不希望你因为迁就我 而委屈自己
em không hy vọng anh để mình thiệt thòi để chiều theo em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:10
jiāng江
jiào教
shòu授
“Giáo sư Giang,”
LINE 0225:12
PLAYING SCENEwǒ bù xī wàng nǐ yīn wèi qiān jiù wǒ ér wěi qū zì jǐ
我不希望你因为迁就我 而委屈自己
“em không hy vọng anh để mình thiệt thòi để chiều theo em.”
LINE 0325:16
nǐ xǐ huān chī shén me bù xǐ huān chī shén me nǐ dōu kě yǐ gào sù wǒ
你喜欢吃什么不喜欢吃什么 你都可以告诉我
“Anh thích ăn gì, không thích ăn gì đều có thể nói cho em.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì gēn wǒ de zuǒ shǒu yǒu shén me guān xì aChuyện này liên quan gì đến tay trái của tôi.

HSK 3
0:03s
zán men zài kàn kàn ba zhè lài zhèng tiān zhōng yú kāi kǒu shuō huà lechúng ta theo dõi thêm đi. Cuối cùng Lại Chính Thiên cũng chịu nói rồi,

HSK 7
0:03s
duì nǐ yǒu bāng zhù de jué duì bú shì hū yōu nǐCó ích cho anh đấy, không phải lừa anh đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yào nòng sǐ nǐ lǎo shí diǎn bié lèng zhe le fú tā chū qùTôi phải giết cô. Biết điều vào. Đừng đứng đấy nữa, dìu cô ấy ra.

HSK 3
0:03s
nǐ jiù guò guò zuǐ yǐn nǐ néng bǎ wǒ zěn me zhe a wǒ néng shā sǐ nǐAnh cứ nói cho đã đi, anh làm được gì tôi? Tôi giết được cô.

HSK 6
0:03s
nǐ ná shén me shā wǒ wǒ ná qiāng bēng le nǐ nǐ nǎ ér lái de qiāng wǒAnh giết tôi bằng gì? Tôi bắn chết cô. Anh lấy đâu ra súng? Tôi...

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yǐ jīng tū pò tā de xīn lǐ fáng xiàn le nǐ yě bù xiǎng xiǎngĐã đột phá được phòng tuyến tâm lý của hắn rồi. Em cũng không nghĩ xem,