Cách dùng "一年前的事情 我就不跟你计较了" (yī nián qián de shì qíng wǒ jiù bù gēn nǐ jì jiào le) trong hội thoại tiếng Trung
一年前的事情 我就不跟你计较了
Chuyện một năm trước, tôi không tính toán với anh nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:41
zán咱
men们
liǎ俩
jiù就
bié别
shuō说
pì屁
huà话
le了
“Hai ta khỏi nói mấy lời vô nghĩa nữa.”
LINE 0218:43
PLAYING SCENEyī nián qián de shì qíng wǒ jiù bù gēn nǐ jì jiào le
一年前的事情 我就不跟你计较了
“Chuyện một năm trước, tôi không tính toán với anh nữa.”
LINE 0318:46
rén wǒ dài zǒu le yào guài jiù guài nǐ lài gē méi běn shì
人我带走了 要怪 就怪你赖哥没本事
“Tôi sẽ đưa người đi, muốn trách thì trách anh Lại của anh vô dụng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì gēn wǒ de zuǒ shǒu yǒu shén me guān xì aChuyện này liên quan gì đến tay trái của tôi.

HSK 3
0:03s
zán men zài kàn kàn ba zhè lài zhèng tiān zhōng yú kāi kǒu shuō huà lechúng ta theo dõi thêm đi. Cuối cùng Lại Chính Thiên cũng chịu nói rồi,

HSK 7
0:03s
duì nǐ yǒu bāng zhù de jué duì bú shì hū yōu nǐCó ích cho anh đấy, không phải lừa anh đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yào nòng sǐ nǐ lǎo shí diǎn bié lèng zhe le fú tā chū qùTôi phải giết cô. Biết điều vào. Đừng đứng đấy nữa, dìu cô ấy ra.

HSK 3
0:03s
nǐ jiù guò guò zuǐ yǐn nǐ néng bǎ wǒ zěn me zhe a wǒ néng shā sǐ nǐAnh cứ nói cho đã đi, anh làm được gì tôi? Tôi giết được cô.

HSK 6
0:03s
nǐ ná shén me shā wǒ wǒ ná qiāng bēng le nǐ nǐ nǎ ér lái de qiāng wǒAnh giết tôi bằng gì? Tôi bắn chết cô. Anh lấy đâu ra súng? Tôi...

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yǐ jīng tū pò tā de xīn lǐ fáng xiàn le nǐ yě bù xiǎng xiǎngĐã đột phá được phòng tuyến tâm lý của hắn rồi. Em cũng không nghĩ xem,