Cách dùng "躲开 走 躲开 走 这是我们的房子" (duǒ kāi zǒu duǒ kāi zǒu zhè shì wǒ men de fáng zi) trong hội thoại tiếng Trung
躲开 走 躲开 走 这是我们的房子
Tránh ra. Đi. Tránh ra. Đi. Đây là nhà của chúng tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:40
gàn shén me zhè shì wǒ men de fáng zi zěn me le zhè shì shéi dōu bù néng jìn
干什么 这是我们的房子 怎么了这是 谁都不能进
“Làm gì vậy? Đây là nhà của chúng tôi. Sao thế này? Không ai được vào.”
LINE 0202:43
PLAYING SCENEduǒ kāi zǒu duǒ kāi zǒu zhè shì wǒ men de fáng zi
躲开 走 躲开 走 这是我们的房子
“Tránh ra. Đi. Tránh ra. Đi. Đây là nhà của chúng tôi.”
LINE 0302:46
nǐ men jiù zhè me qī fù yí gè nǚ rén lǎo rén hái zi shì ma
你们就这么欺负 一个女人老人孩子是吗
“Các người bắt nạt Một người phụ nữ, một người già, trẻ con đúng không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 10 of 11)
HSK 7
0:03s
shuí tōu cài wǒ yī yǎn jiù néng kàn dé jiàn hái yǒu nà jiāo shī fùAi trộm đồ ăn tôi nhìn một cái là thấy. Còn cả Tiêu sư phụ kia nữa.

HSK 2
0:03s
tā hái méi jìn mén wǒ yī gùn zi jiù gěi tā dǎ chū qù leAnh ấy vẫn chưa vào cửa, một gậy ta đã đánh hắn ra ngoài rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
fū rén nǐ kě qiān wàn bié shuō zhè huà aPhu nhân, người tuyệt đối đừng nói những lời này.

HSK 6
0:03s
wǒ hái jué de ràng nǐ men shòu wěi qū le neta còn cảm thấy khiến hai người chịu ấm ức rồi.

HSK 3
0:03s
dān rén chuáng lì mǎ jiù biàn chéng le shuāng rén chuángGiường đơn lập tức biến thành giường đôi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
fū rén fū rén fū rén yào bù bié shōu shí le baPhu nhân, phu nhân, phu nhân. Hay là đừng dọn dẹp nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
xiū xī nà fū rén wǒ bǎ dēng guān le xíngNghỉ ngơi. Vậy phu nhân, tôi tắt đèn đây. Được.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
měi tiān dōu dé zhè me guān dēng ma wàn fúNgày nào cũng phải tắt đèn như vậy sao Manbok?

HSK 6
0:03s
míng tiān wǒ zhǎo gè diàn gōng jiù gěi tā xiū le a fàng xīn ba fū rénNgày mai tôi sẽ tìm thợ điện sửa cho nó. Phu nhân yên tâm đi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bào qiàn zhǎng guān chuān zhe cháng shān bù néng jìng lǐXin lỗi sếp. Mặc áo dài, không được chào.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s