Cách dùng "我吃到第五天就已经吃吐了 赶紧拿走" (wǒ chī dào dì wǔ tiān jiù yǐ jīng chī tǔ le gǎn jǐn ná zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我吃到第五天就已经吃吐了 赶紧拿走
Tôi ăn đến ngày thứ 5 đã ăn đến nôn rồi. Mau cầm đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:18
wǒ dé shuō huà suàn huà ya tián xiān shēng
我得说话算话呀 田先生
“Tôi phải giữ lời, anh Điền.”
LINE 0219:20
PLAYING SCENEwǒ chī dào dì wǔ tiān jiù yǐ jīng chī tǔ le gǎn jǐn ná zǒu
我吃到第五天就已经吃吐了 赶紧拿走
“Tôi ăn đến ngày thứ 5 đã ăn đến nôn rồi. Mau cầm đi.”
LINE 0319:23
dàn shì wǒ jīn tiān zhè ge xiàn bù yí yàng nǐ shén me xiàn wǒ dōu bù chī le
但是我今天这个馅不一样 你什么馅我都不吃了
“Nhưng nhân hôm nay của tôi khác. Nhân gì của anh tôi cũng không ăn nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào nǐ yǐ jīng zài jūn zhèng bù de mén kǒu zhàn le yǒu jǐ tiān leTôi biết cậu đã đứng trước cửa phòng quân sự rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ néng xiǎng xiàng dé dào huì yǐn qǐ zěn yàng de zhèn dòngtôi có thể tưởng tượng được. sẽ gây ra rung động như thế nào.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men tóng shí jiù yào chǔ zhì lìng wài yí gè rénchúng ta đồng thời phải xử lý một người khác.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bì huì shāng le shàng xià jiàng shì de xīnchắc chắn sẽ làm tổn thương lòng các tướng sĩ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s