Cách dùng "也是跟您胡说八道的" (yě shì gēn nín hú shuō bā dào de) trong hội thoại tiếng Trung
也是跟您胡说八道的
cũng là nói lung tung với người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:33
wǒ我
zhī之
qián前
gēn跟
nín您
shuō说
de的
nà那
ge个
lán兰
líng陵
qī七
jué绝
“Lan Lăng Thất Tuyệt mà trước đây ta nói với người,”
LINE 0220:36
PLAYING SCENEyě也
shì是
gēn跟
nín您
hú胡
shuō说
bā八
dào道
de的
“cũng là nói lung tung với người.”
LINE 0320:38
dàn shì wǒ gǎn bǎo zhèng zhī qián zhè liù zhǒng xiàn wǒ dōu shì yòng xīn diào de
但是我敢保证 之前这六种馅我都是用心调的
“Nhưng tôi dám đảm bảo, sáu loại nhân trước đây tôi đều dùng tâm điều chế.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 3 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
tā zhè ge rén suī rán xiǎo qì dàn shì tā shì dāo zi zuǐ dòu fǔ xīnCon người anh ấy tuy nhỏ mọn, nhưng anh ấy miệng lưỡi đao phụ lòng dạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zài píng kōng duō wǒ men sān zhāng zuǐ nǐ yào yìng bǎ wǒ men dài guò qùlại tự dưng có thêm ba cái miệng của chúng ta, Nếu anh cứ nhất quyết đưa chúng tôi qua đó,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kě yǐ qù zhǎo zhǎo wǒ de lǎo tóng xué jiù jiāo qíngTôi có thể đi tìm bạn học cũ của tôi. Bạn cũ.

HSK 7
0:03s
zài nǐ zuì yǒu nán chǔ de shí hòu tā men bāng guò nǐ maLúc cậu gặp khó khăn nhất, họ đã từng giúp cậu chưa?

HSK 4
0:03s
jiù shuō xià yī dùn nǐ men chī shén me nǐ zhī dào machỉ nói bữa sau hai người ăn gì. Em biết không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ qián shōu huí qù ba bié gěi wǒ men leAnh thu tiền về đi. Đừng đưa cho chúng tôi nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s