Cách dùng "也是跟您胡说八道的" (yě shì gēn nín hú shuō bā dào de) trong hội thoại tiếng Trung

shìgēnnínshuōdàode

cũng là nói lung tung với người.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:33
zhī
qián
gēn
nín
shuō
de
ge
lán
líng
jué

Lan Lăng Thất Tuyệt mà trước đây ta nói với người,

LINE 0220:36
PLAYING SCENE
shì
gēn
nín
shuō
dào
de

cũng là nói lung tung với người.

LINE 0320:38
dàn shì wǒ gǎn bǎo zhèng zhī qián zhè liù zhǒng xiàn wǒ dōu shì yòng xīn diào de

但是我敢保证 之前这六种馅我都是用心调的

Nhưng tôi dám đảm bảo, sáu loại nhân trước đây tôi đều dùng tâm điều chế.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp20:36
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 212 clips (Page 10 of 11)
谁偷菜我一眼就能看得见 还有那焦师傅
HSK 7
0:03s
shuí tōu cài wǒ yī yǎn jiù néng kàn dé jiàn hái yǒu nà jiāo shī fùAi trộm đồ ăn tôi nhìn một cái là thấy. Còn cả Tiêu sư phụ kia nữa.
他还没进门 我一棍子就给他打出去了
HSK 2
0:03s
tā hái méi jìn mén wǒ yī gùn zi jiù gěi tā dǎ chū qù leAnh ấy vẫn chưa vào cửa, một gậy ta đã đánh hắn ra ngoài rồi.
有我把着门 你们就放心吧
HSK 3
0:03s
yǒu wǒ bǎ zhe mén nǐ men jiù fàng xīn baCó tôi canh cửa, mọi người yên tâm đi.
夫人 你可千万别说这话啊
HSK 6
0:03s
fū rén nǐ kě qiān wàn bié shuō zhè huà aPhu nhân, người tuyệt đối đừng nói những lời này.
我还觉得让你们受委屈了呢
HSK 6
0:03s
wǒ hái jué de ràng nǐ men shòu wěi qū le neta còn cảm thấy khiến hai người chịu ấm ức rồi.
单人床立马就变成了双人床
HSK 3
0:03s
dān rén chuáng lì mǎ jiù biàn chéng le shuāng rén chuángGiường đơn lập tức biến thành giường đôi.
没想到啊 “八一三”炸毁了之后
HSK 4
0:03s
méi xiǎng dào a “ bā yī sān ” zhà huǐ le zhī hòuKhông ngờ Sau khi "813" nổ tung
这套手艺用到这儿来了
HSK 7
0:03s
zhè tào shǒu yì yòng dào zhè ér lái leBộ tay nghề này dùng đến đây rồi.
还有好多东西没收拾啊
HSK 4
0:03s
hái yǒu hǎo duō dōng xī mò shōu shí aVẫn còn rất nhiều đồ chưa thu dọn.
夫人 夫人 夫人 要不别收拾了吧
HSK 6
0:03s
fū rén fū rén fū rén yào bù bié shōu shí le baPhu nhân, phu nhân, phu nhân. Hay là đừng dọn dẹp nữa.
要不咱就都歇了吧
HSK 6
0:03s
yào bù zán jiù dōu xiē le baHay là chúng ta nghỉ hết đi.
我给你把帘拉上
HSK 4
0:03s
wǒ gěi nǐ bǎ lián lā shàngTa kéo rèm lên cho người.
休息 那夫人 我把灯关了 行
HSK 6
0:03s
xiū xī nà fū rén wǒ bǎ dēng guān le xíngNghỉ ngơi. Vậy phu nhân, tôi tắt đèn đây. Được.
太爷 把您拐杖我用一下
HSK 7
0:03s
tài yé bǎ nín guǎi zhàng wǒ yòng yī xiàThái gia, tôi dùng gậy của ngài một lát.
每天都得这么关灯吗 万福
HSK 2
0:03s
měi tiān dōu dé zhè me guān dēng ma wàn fúNgày nào cũng phải tắt đèn như vậy sao Manbok?
明天我找个电工就给它修了啊 放心吧 夫人
HSK 6
0:03s
míng tiān wǒ zhǎo gè diàn gōng jiù gěi tā xiū le a fàng xīn ba fū rénNgày mai tôi sẽ tìm thợ điện sửa cho nó. Phu nhân yên tâm đi.
好香的芝麻酱啊 热干面
HSK 4
0:03s
hǎo xiāng de zhī má jiàng a rè gàn miànTương vừng thơm quá. Mỳ khô nóng.
抱歉 长官 穿着长衫 不能敬礼
HSK 7
0:03s
bào qiàn zhǎng guān chuān zhe cháng shān bù néng jìng lǐXin lỗi sếp. Mặc áo dài, không được chào.
事关重大呀
HSK 5
0:03s
shì guān zhòng dà yaChuyện rất quan trọng.
纯属子虚乌有 代人受过
HSK 7
0:03s
chún shǔ zǐ xū wū yǒu dài rén shòu guòhoàn toàn là hư vô, người đời chịu đựng.