Cách dùng "也是跟您胡说八道的" (yě shì gēn nín hú shuō bā dào de) trong hội thoại tiếng Trung
也是跟您胡说八道的
cũng là nói lung tung với người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:33
wǒ我
zhī之
qián前
gēn跟
nín您
shuō说
de的
nà那
ge个
lán兰
líng陵
qī七
jué绝
“Lan Lăng Thất Tuyệt mà trước đây ta nói với người,”
LINE 0220:36
PLAYING SCENEyě也
shì是
gēn跟
nín您
hú胡
shuō说
bā八
dào道
de的
“cũng là nói lung tung với người.”
LINE 0320:38
dàn shì wǒ gǎn bǎo zhèng zhī qián zhè liù zhǒng xiàn wǒ dōu shì yòng xīn diào de
但是我敢保证 之前这六种馅我都是用心调的
“Nhưng tôi dám đảm bảo, sáu loại nhân trước đây tôi đều dùng tâm điều chế.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào nǐ yǐ jīng zài jūn zhèng bù de mén kǒu zhàn le yǒu jǐ tiān leTôi biết cậu đã đứng trước cửa phòng quân sự rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ néng xiǎng xiàng dé dào huì yǐn qǐ zěn yàng de zhèn dòngtôi có thể tưởng tượng được. sẽ gây ra rung động như thế nào.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men tóng shí jiù yào chǔ zhì lìng wài yí gè rénchúng ta đồng thời phải xử lý một người khác.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bì huì shāng le shàng xià jiàng shì de xīnchắc chắn sẽ làm tổn thương lòng các tướng sĩ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s