Cách dùng "有什么问题吗 黄副部长" (yǒu shén me wèn tí ma huáng fù bù zhǎng) trong hội thoại tiếng Trung
有什么问题吗 黄副部长
Có vấn đề gì sao phó bộ trưởng Hwang?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:33
gòu xiàn tóng liáo shèn zhì bù xī shā rén miè kǒu zhè xiē dōu shì shì shí
构陷同僚 甚至不惜杀人灭口 这些都是事实
“hãm hại đồng nghiệp. thậm chí không tiếc giết người diệt khẩu. Đây đều là sự thật.”
LINE 0239:38
PLAYING SCENEyǒu shén me wèn tí ma huáng fù bù zhǎng
有什么问题吗 黄副部长
“Có vấn đề gì sao phó bộ trưởng Hwang?”
LINE 0339:41
yún云
kuí魁
“Vân Khôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 9 of 11)
HSK 3
0:03s
shì shì shì nà ge xiǎo xiōng dì nǐ xiān máng qù aVâng, vâng, vâng. Này, người anh em. Cậu đi làm việc đi.

HSK 3
0:03s
wǒ zì jǐ guī zhì jiù xíng le nǐ xiān máng máng huó qù nǐ máng qù baTôi tự sắp xếp là được rồi. Anh làm việc đi. Đi làm việc đi. Cậu đi làm việc đi.

HSK 4
0:03s
wǒ hái dé hǎo hǎo jiào jiào tā men shì shì shìTôi còn phải dạy dỗ bọn họ. Vâng, vâng, vâng.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
shuì guò dà qiáo dǐ xià guō lú páng biān wǒ yě shuì guò netừng ngủ dưới cầu. Tôi cũng từng ngủ bên cạnh bếp.

HSK 7
0:03s
fǎn zhèng zhè fáng jiān a bǐ wǒ guò wǎng zhù de ya yào shū fú duō leDù sao căn phòng này thoải mái hơn nhiều so với những người tôi từng sống.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè lǐ shì zhěng gè wū zi lǐ cǎi guāng zuì hǎo de dì fāngỞ đây. là nơi có ánh sáng tốt nhất trong cả căn phòng.

HSK 5
0:03s
yīn wèi xiǎo hái zi yào zhǎng dé kuài jiù yào duō shài tài yángVì trẻ con phải lớn nhanh, nên phải phơi nắng nhiều hơn.

HSK 7
0:03s
nǐ kàn yī dào wǎn shàng zhǐ yào zhè ge lián zi yī lāAnh xem. Cứ đến tối chỉ cần cái rèm này kéo,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shuì dì xià zěn me néng ràng nǐ shuì dì shàng neTôi ngủ dưới đất. Sao có thể để cô ngủ dưới đất chứ?

HSK 6
0:03s
fū rén má fán dòng dòng nín nà yù shǒu bāng wǒ tái yī xià zhuō ziPhu nhân, phiền phu nhân động tay ngọc của người. Nhấc bàn giúp tôi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men sān gè rén dōu yǒu le zì jǐ de wò shì leba người chúng ta đều có phòng ngủ của mình rồi.

HSK 5
0:03s