Cách dùng "你这颗眼睛不错" (nǐ zhè kē yǎn jīng bù cuò) trong hội thoại tiếng Trung
你这颗眼睛不错
nǐ zhè kē yǎn jīng bù cuò
Con mắt này của ông được đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
6:37
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要不 明天我们再给您送点别的 | yào bù míng tiān wǒ men zài gěi nín sòng diǎn bié de | Hay là mai bọn tôi đưa những thứ khác cho ngài? |
| 2▶ | 你这颗眼睛不错 | nǐ zhè kē yǎn jīng bù cuò | Con mắt này của ông được đấy. |
| 3 | 姑娘请坐 祭司临时有事正在处理 一会儿就来 | gū niáng qǐng zuò jì sī lín shí yǒu shì zhèng zài chǔ lǐ yī huì er jiù lái | Mời cô ngồi, thầy tế có việc đột xuất đang xử lý, lát nữa sẽ đến. |
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ rén xià shǒu méi qīng méi zhòng deNgười phụ nữ này ra tay chẳng biết nặng nhẹ gì,

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè ge rén rén rú qí míng yǒu jiǔ zhǐ yān dàiNgười này cũng hệt như tên, có chín cái tẩu.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhī dào wǒ men gē jǐ gè wèi shén me bèi zhuā qǐ lái maBiết tại sao anh em bọn tôi bị bắt không?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
yào bù míng tiān wǒ men zài gěi nín sòng diǎn bié deHay là mai bọn tôi đưa những thứ khác cho ngài?

HSK 5
0:03s
gū niáng qǐng zuò jì sī lín shí yǒu shì zhèng zài chǔ lǐ yī huì er jiù láiMời cô ngồi, thầy tế có việc đột xuất đang xử lý, lát nữa sẽ đến.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhāng gū niáng kàn qǐ lái bù xiàng shì běn dì rénTrông cô Trương không giống người bản địa,

HSK 4
0:03s