Cách dùng "都来新人了 那就不能再是小白杨了吧 老白杨啊" (dōu lái xīn rén le nà jiù bù néng zài shì xiǎo bái yáng le ba lǎo bái yáng a) trong hội thoại tiếng Trung
都来新人了 那就不能再是小白杨了吧 老白杨啊
Có người mới rồi, không thể gọi là Tiểu Bạch Dương nữa chứ? Lão Bạch Dương à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:36
dà liú gē hǎo nǐ hǎo bái yáng wǒ men dōu jiào tā xiǎo bái yáng
大刘哥好 你好 白杨 我们都叫他小白杨
“Chào anh Đại Lưu. Chào cậu. Bạch Dương, bọn tôi đều gọi anh ấy là Tiểu Bạch Dương.”
LINE 0236:41
PLAYING SCENEdōu lái xīn rén le nà jiù bù néng zài shì xiǎo bái yáng le ba lǎo bái yáng a
都来新人了 那就不能再是小白杨了吧 老白杨啊
“Có người mới rồi, không thể gọi là Tiểu Bạch Dương nữa chứ? Lão Bạch Dương à?”
LINE 0336:45
dà bái gē yǐ hòu jiào wǒ xiǎo jié jiù xíng kàn kàn rén jiā wèi lái kě qī a
大白哥 以后叫我小杰就行 看看人家 未来可期啊
“Anh Đại Bạch, sau này gọi em Tiểu Kiệt là được. Xem người ta đi, tương lai tươi sáng quá.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s