Cách dùng "马上就可以给你表演一个 单手倒立" (mǎ shàng jiù kě yǐ gěi nǐ biǎo yǎn yí gè dān shǒu dào lì) trong hội thoại tiếng Trung
马上就可以给你表演一个 单手倒立
biểu diễn trồng cây chuối một tay cho chị được luôn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:20
wǒ hǎo zhe ne jīn tiān bào dào jīn tiān shàng gǎng
我好着呢 今天报到 今天上岗
“Em khỏe lắm. Hôm nay điểm danh, hôm nay đi làm,”
LINE 0237:23
PLAYING SCENEmǎ shàng jiù kě yǐ gěi nǐ biǎo yǎn yí gè dān shǒu dào lì
马上就可以给你表演一个 单手倒立
“biểu diễn trồng cây chuối một tay cho chị được luôn.”
LINE 0337:26
xíng wǒ dào shí hòu duō gěi nǐ pài diǎn huó
行 我到时候 多给你派点活
“Được. Đến lúc đó chị sẽ giao thêm việc cho em.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 4 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
tā men gēn nǐ kě bù yī yàng xiǎng tīng tā men kuā wǒ yaHọ không giống anh đâu. Muốn nghe họ khen em

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ yì qǐ qù bù yòng nǐ hǎo hǎo xiū xīEm đi cùng anh. Không cần. Em nghỉ ngơi cho khỏe đi.

HSK 5
0:03s
jì de qù lóu xià ná jiǎn chá bào gào hǎo de xiè xiènhớ xuống tầng dưới lấy kết quả kiểm tra. Vâng. Cảm ơn.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō bù dìng huì rěn bú zhù xiǎng yào zòu tā nà zhāng chòu liǎn nǐ gǎnbiết đâu lại không nhịn được muốn đấm cái bản mặt đáng ghét của anh ta. Anh dám à?

HSK 5
0:03s
tán dà bǎ wǒ de shēn fèn zhèng míng tí jiāo shàng qù leĐại đội trưởng Đàm đã nộp giấy tờ chứng minh thân phận của anh rồi.

HSK 6
0:03s
shàng jí bù mén hái yào wèn yī xià cáng fēng xíng dòng de shì qíngBan ngành cấp trên còn phải hỏi thêm về chuyện chiến dịch Tàng Phong.