Cách dùng "马上就可以给你表演一个 单手倒立" (mǎ shàng jiù kě yǐ gěi nǐ biǎo yǎn yí gè dān shǒu dào lì) trong hội thoại tiếng Trung
马上就可以给你表演一个 单手倒立
biểu diễn trồng cây chuối một tay cho chị được luôn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:20
wǒ hǎo zhe ne jīn tiān bào dào jīn tiān shàng gǎng
我好着呢 今天报到 今天上岗
“Em khỏe lắm. Hôm nay điểm danh, hôm nay đi làm,”
LINE 0237:23
PLAYING SCENEmǎ shàng jiù kě yǐ gěi nǐ biǎo yǎn yí gè dān shǒu dào lì
马上就可以给你表演一个 单手倒立
“biểu diễn trồng cây chuối một tay cho chị được luôn.”
LINE 0337:26
xíng wǒ dào shí hòu duō gěi nǐ pài diǎn huó
行 我到时候 多给你派点活
“Được. Đến lúc đó chị sẽ giao thêm việc cho em.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 5 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yì zhí méi yǒu zhǎo dào jī huì gēn nǐ jiě shìanh vẫn chưa tìm được cơ hội để giải thích với em.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
dà gài bú dào yí gè yuè de shí jiān shēn fèn jiù bào lù letầm chưa đến một tháng thì bại lộ thân phận.

HSK 4
0:03s
nà cì rèn wù shī bài zhī hòu lǎo yáo jiù dǎ suàn ān pái wǒSau lần nhiệm vụ thất bại đấy, Lão Diêu đã định sắp xếp cho anh

HSK 7
0:03s
dàn shì yì zhí zhǎo bú dào ān quán shèn tòu jìn qù de jī huìnhưng lại mãi không tìm được cơ hội thâm nhập an toàn.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎng yào bù chū pī lòu gèng xū yào nài xīn zhěn mì de ān páimuốn không để lộ sơ hở thì càng cần kiên nhẫn sắp xếp kỹ càng.

HSK 6
0:03s
suǒ yǐ cáng fēng xíng dòng jiù yī tuō zài tuōVậy nên chiến dịch Tàng Phong cứ trì hoãn mãi.

HSK 4
0:03s
dāng shí wǒ hái zài fēng zhōu qū de xíng zhēn èr duì[2012] [Lúc đó anh vẫn còn ở đội hình sự hai tại quận Phong Châu,]

HSK 7
0:03s
wǒ bàn àn fēng gé shì chū le míng de qiáng yìng nǐ zhī dào de[2012] [cách phá án của anh có tiếng là cứng rắn.] [Em biết đấy,]

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎ wǒ guàn zuì le gěi wǒ nòng le gè xiān rén tiào[khiến anh say bí tỉ] [rồi dàn dựng cho anh một màn bẫy tình.]

HSK 6
0:03s
tā men yuán běn de dǎ suàn shì jiāng wǒ sòng dào bīn guǎn yǐ hòu[Dự định ban đầu của họ là] [đưa anh tới khách sạn]

HSK 7
0:03s
zài yǐ pǔ tōng shì mín de shēn fèn xiàng zhì ān dà duì jǔ bào[rồi lấy thân phận người dân bình thường] [để tố cáo với đại đội trị an,]

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
lǎo yáo děng le hǎo jiǔ de jī huì zhè bù jiù lái le ma[cơ hội mà Lão Diêu chờ bấy lâu] [tới rồi.]

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s