Cách dùng "马上就可以给你表演一个 单手倒立" (mǎ shàng jiù kě yǐ gěi nǐ biǎo yǎn yí gè dān shǒu dào lì) trong hội thoại tiếng Trung
马上就可以给你表演一个 单手倒立
biểu diễn trồng cây chuối một tay cho chị được luôn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:20
wǒ hǎo zhe ne jīn tiān bào dào jīn tiān shàng gǎng
我好着呢 今天报到 今天上岗
“Em khỏe lắm. Hôm nay điểm danh, hôm nay đi làm,”
LINE 0237:23
PLAYING SCENEmǎ shàng jiù kě yǐ gěi nǐ biǎo yǎn yí gè dān shǒu dào lì
马上就可以给你表演一个 单手倒立
“biểu diễn trồng cây chuối một tay cho chị được luôn.”
LINE 0337:26
xíng wǒ dào shí hòu duō gěi nǐ pài diǎn huó
行 我到时候 多给你派点活
“Được. Đến lúc đó chị sẽ giao thêm việc cho em.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dì yī cì yuē huì jiù chí dào le wǔ gè xiǎo shíBuổi hẹn hò đầu tiên đã đến muộn năm tiếng.

HSK 4
0:03s
nǐ chū le yī tiān de rèn wù nà me wǎn le hái chū lái jiàn wǒEm làm nhiệm vụ cả ngày, muộn như thế còn ra ngoài gặp anh.

HSK 6
0:03s
yī bēi nǎi chá sān fēn tián duō zhēn zhū hǎo liěMột cốc trà sữa 30% đường, nhiều trân châu. Được ạ.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ hé nǐ nǚ péng yǒu yǐ qián lái guò lǎo pó laTrước anh với bạn gái từng đến à? Thành vợ rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jì de nǐ zhī qián yì zhí shuō wǎn xiá hǎo měiEm nhớ trước kia anh vẫn nói ráng chiều rất đẹp.

HSK 7
0:03s
nǐ shuō nà ge wǎn xiá dào dǐ zài nǎ ér cóng lái dōu méi yǒu dài wǒ qù kàn guòRáng chiều mà anh nói ở đâu thế? Anh chưa từng dẫn em đi xem.