Cách dùng "那我去了 不准乱动" (nà wǒ qù le bù zhǔn luàn dòng) trong hội thoại tiếng Trung
那我去了 不准乱动
Vậy anh đi đây. Không được cử động lung tung.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:53
jì de qù lóu xià ná jiǎn chá bào gào hǎo de xiè xiè
记得去楼下拿检查报告 好的 谢谢
“nhớ xuống tầng dưới lấy kết quả kiểm tra. Vâng. Cảm ơn.”
LINE 0217:59
PLAYING SCENEnà wǒ qù le bù zhǔn luàn dòng
那我去了 不准乱动
“Vậy anh đi đây. Không được cử động lung tung.”
LINE 0318:12
zhōu jǐn zěn me yàng le hǎo diǎn méi
周瑾 怎么样了 好点没
“Châu Cẩn, sao rồi? Đỡ hơn chưa?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s
jiǎng chéng jiǎng chéng xiǎng bàn fǎ fàng qī yán zǒuTưởng Thành, Tưởng Thành. Tìm cách để Thích Nghiêm đi đi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù fàng le nǐ de zhōu jǐng guān wǒ bǎo zhèng wǒ fā shìtôi sẽ thả cảnh sát Châu của anh ra. Tôi đảm bảo, tôi xin thề.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng wǒ hé nǐ de zhōu jǐng guān tóng guī yú jìnđể tôi và cảnh sát Châu của anh cùng chết.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s