Cách dùng "那我去了 不准乱动" (nà wǒ qù le bù zhǔn luàn dòng) trong hội thoại tiếng Trung
那我去了 不准乱动
Vậy anh đi đây. Không được cử động lung tung.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:53
jì de qù lóu xià ná jiǎn chá bào gào hǎo de xiè xiè
记得去楼下拿检查报告 好的 谢谢
“nhớ xuống tầng dưới lấy kết quả kiểm tra. Vâng. Cảm ơn.”
LINE 0217:59
PLAYING SCENEnà wǒ qù le bù zhǔn luàn dòng
那我去了 不准乱动
“Vậy anh đi đây. Không được cử động lung tung.”
LINE 0318:12
zhōu jǐn zěn me yàng le hǎo diǎn méi
周瑾 怎么样了 好点没
“Châu Cẩn, sao rồi? Đỡ hơn chưa?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dì yī cì yuē huì jiù chí dào le wǔ gè xiǎo shíBuổi hẹn hò đầu tiên đã đến muộn năm tiếng.

HSK 4
0:03s
nǐ chū le yī tiān de rèn wù nà me wǎn le hái chū lái jiàn wǒEm làm nhiệm vụ cả ngày, muộn như thế còn ra ngoài gặp anh.

HSK 6
0:03s
yī bēi nǎi chá sān fēn tián duō zhēn zhū hǎo liěMột cốc trà sữa 30% đường, nhiều trân châu. Được ạ.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ hé nǐ nǚ péng yǒu yǐ qián lái guò lǎo pó laTrước anh với bạn gái từng đến à? Thành vợ rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jì de nǐ zhī qián yì zhí shuō wǎn xiá hǎo měiEm nhớ trước kia anh vẫn nói ráng chiều rất đẹp.

HSK 7
0:03s
nǐ shuō nà ge wǎn xiá dào dǐ zài nǎ ér cóng lái dōu méi yǒu dài wǒ qù kàn guòRáng chiều mà anh nói ở đâu thế? Anh chưa từng dẫn em đi xem.