Cách dùng "那我去了 不准乱动" (nà wǒ qù le bù zhǔn luàn dòng) trong hội thoại tiếng Trung
那我去了 不准乱动
Vậy anh đi đây. Không được cử động lung tung.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:53
jì de qù lóu xià ná jiǎn chá bào gào hǎo de xiè xiè
记得去楼下拿检查报告 好的 谢谢
“nhớ xuống tầng dưới lấy kết quả kiểm tra. Vâng. Cảm ơn.”
LINE 0217:59
PLAYING SCENEnà wǒ qù le bù zhǔn luàn dòng
那我去了 不准乱动
“Vậy anh đi đây. Không được cử động lung tung.”
LINE 0318:12
zhōu jǐn zěn me yàng le hǎo diǎn méi
周瑾 怎么样了 好点没
“Châu Cẩn, sao rồi? Đỡ hơn chưa?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s