Cách dùng "你让她来看我一眼啊" (nǐ ràng tā lái kàn wǒ yī yǎn a) trong hội thoại tiếng Trung
你让她来看我一眼啊
Anh bảo bà ta đến gặp tôi một lần đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:47
jiāng hán shēng qī zhēn zài nǎ
江寒声 戚真在哪
“Giang Hàn Thanh, Thích Chân đâu?”
LINE 0210:51
PLAYING SCENEnǐ你
ràng让
tā她
lái来
kàn看
wǒ我
yī一
yǎn眼
a啊
“Anh bảo bà ta đến gặp tôi một lần đi.”
LINE 0310:54
zài在
nǐ你
bèi被
shěn审
pàn判
zhī之
qián前
“Trước khi anh bị xét xử,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 4 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
tā men gēn nǐ kě bù yī yàng xiǎng tīng tā men kuā wǒ yaHọ không giống anh đâu. Muốn nghe họ khen em

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ yì qǐ qù bù yòng nǐ hǎo hǎo xiū xīEm đi cùng anh. Không cần. Em nghỉ ngơi cho khỏe đi.

HSK 5
0:03s
jì de qù lóu xià ná jiǎn chá bào gào hǎo de xiè xiènhớ xuống tầng dưới lấy kết quả kiểm tra. Vâng. Cảm ơn.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō bù dìng huì rěn bú zhù xiǎng yào zòu tā nà zhāng chòu liǎn nǐ gǎnbiết đâu lại không nhịn được muốn đấm cái bản mặt đáng ghét của anh ta. Anh dám à?

HSK 5
0:03s
tán dà bǎ wǒ de shēn fèn zhèng míng tí jiāo shàng qù leĐại đội trưởng Đàm đã nộp giấy tờ chứng minh thân phận của anh rồi.

HSK 6
0:03s
shàng jí bù mén hái yào wèn yī xià cáng fēng xíng dòng de shì qíngBan ngành cấp trên còn phải hỏi thêm về chuyện chiến dịch Tàng Phong.

HSK 3
0:03s