Cách dùng "你让她来看我一眼啊" (nǐ ràng tā lái kàn wǒ yī yǎn a) trong hội thoại tiếng Trung
你让她来看我一眼啊
Anh bảo bà ta đến gặp tôi một lần đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:47
jiāng hán shēng qī zhēn zài nǎ
江寒声 戚真在哪
“Giang Hàn Thanh, Thích Chân đâu?”
LINE 0210:51
PLAYING SCENEnǐ你
ràng让
tā她
lái来
kàn看
wǒ我
yī一
yǎn眼
a啊
“Anh bảo bà ta đến gặp tôi một lần đi.”
LINE 0310:54
zài在
nǐ你
bèi被
shěn审
pàn判
zhī之
qián前
“Trước khi anh bị xét xử,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s