Cách dùng "你让她来看我一眼啊" (nǐ ràng tā lái kàn wǒ yī yǎn a) trong hội thoại tiếng Trung
你让她来看我一眼啊
Anh bảo bà ta đến gặp tôi một lần đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:47
jiāng hán shēng qī zhēn zài nǎ
江寒声 戚真在哪
“Giang Hàn Thanh, Thích Chân đâu?”
LINE 0210:51
PLAYING SCENEnǐ你
ràng让
tā她
lái来
kàn看
wǒ我
yī一
yǎn眼
a啊
“Anh bảo bà ta đến gặp tôi một lần đi.”
LINE 0310:54
zài在
nǐ你
bèi被
shěn审
pàn判
zhī之
qián前
“Trước khi anh bị xét xử,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s
jiǎng chéng jiǎng chéng xiǎng bàn fǎ fàng qī yán zǒuTưởng Thành, Tưởng Thành. Tìm cách để Thích Nghiêm đi đi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù fàng le nǐ de zhōu jǐng guān wǒ bǎo zhèng wǒ fā shìtôi sẽ thả cảnh sát Châu của anh ra. Tôi đảm bảo, tôi xin thề.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng wǒ hé nǐ de zhōu jǐng guān tóng guī yú jìnđể tôi và cảnh sát Châu của anh cùng chết.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s