Cách dùng "你在现场的当机立断" (nǐ zài xiàn chǎng dí dàng jī lì duàn) trong hội thoại tiếng Trung
你在现场的当机立断
sự quyết đoán của em ở hiện trường
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:01
lǎo老
tán谭
shuō说
“Lão Đàm bảo”
LINE 0234:04
PLAYING SCENEnǐ你
zài在
xiàn现
chǎng场
dí的
dàng当
jī机
lì立
duàn断
“sự quyết đoán của em ở hiện trường”
LINE 0334:07
jiù救
le了
bù不
shǎo少
de的
rén人
“đã cứu không ít người.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s