Cách dùng "我在警大搏击比赛拿过冠军" (wǒ zài jǐng dà bó jī bǐ sài ná guò guàn jūn) trong hội thoại tiếng Trung
我在警大搏击比赛拿过冠军
Em từng giành quán quân cuộc thi đánh đối kháng ở trường cảnh sát,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:21
nián年
qīng轻
zhēn真
hǎo好
“Trẻ tuổi thích thật.”
LINE 0238:23
PLAYING SCENEwǒ我
zài在
jǐng警
dà大
bó搏
jī击
bǐ比
sài赛
ná拿
guò过
guàn冠
jūn军
“Em từng giành quán quân cuộc thi đánh đối kháng ở trường cảnh sát,”
LINE 0338:26
yáo shū hái lái xué xiào kàn guò wǒ lǐng jiǎng ne nà zhè me shuō de huà
姚叔还来学校看过我领奖呢 那这么说的话
“chú Diêu còn đến trường xem em nhận giải nữa. Nói thế thì”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s