Cách dùng "人死是不能复生的" (rén sǐ shì bù néng fù shēng de) trong hội thoại tiếng Trung
人死是不能复生的
Người chết không thể sống lại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:19
bié chá le hǎo bù hǎo
别查了 好不好
“Đừng điều tra nữa, được không?”
LINE 0203:22
PLAYING SCENErén人
sǐ死
shì是
bù不
néng能
fù复
shēng生
de的
“Người chết không thể sống lại.”
LINE 0303:25
chuān川
gē哥
de的
shì事
nǐ你
jiù就
ràng让
tā它
guò过
qù去
bù不
xíng行
ma吗
“Chuyện của anh Xuyên, cô cứ để nó qua đi, được không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
zhè nǎ shì yī jiàn shì a wǒ gē nà me cǎnĐây đâu chỉ là một chuyện. Anh tôi thảm như vậy,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ dào xiàn zài hái yǐ wéi chuān gē de sǐ shì yīn wèi 8·17 maĐến giờ cô vẫn nghĩ cái chết của anh Xuyên là vì 17/8 sao?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jué de kě yǐ shēn qǐng dài bǔ zhèng zhí jiē zhuā rén leTôi nghĩ có thể xin lệnh bắt giữ, trực tiếp bắt người rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
huí tóu wǒ zhǎo gè rén gěi nǐ zuò gè xīn lǐ shū dǎolúc nào thầy sẽ tìm người tư vấn tâm lý cho em.

HSK 7
0:03s
quán chéng jiān shì tā yí dàn yǒu suǒ dòng zuògiám sát hắn toàn bộ quá trình. Chỉ cần có động tĩnh,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bú shì wǒ yī xīn pū zài wǒ gē gē de àn zi shàngCó phải vì em dồn hết tâm trí vào vụ án của anh trai,

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s