Cách dùng "人死是不能复生的" (rén sǐ shì bù néng fù shēng de) trong hội thoại tiếng Trung
人死是不能复生的
Người chết không thể sống lại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:19
bié chá le hǎo bù hǎo
别查了 好不好
“Đừng điều tra nữa, được không?”
LINE 0203:22
PLAYING SCENErén人
sǐ死
shì是
bù不
néng能
fù复
shēng生
de的
“Người chết không thể sống lại.”
LINE 0303:25
chuān川
gē哥
de的
shì事
nǐ你
jiù就
ràng让
tā它
guò过
qù去
bù不
xíng行
ma吗
“Chuyện của anh Xuyên, cô cứ để nó qua đi, được không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 5 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
gē zhēn bú shì wǒ wǒ shén me dōu bù zhī dàoKhông phải em thật mà anh. Em không biết gì hết.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yáo zǔ zhǎng bié guài wǒ wǒ bù xiǎng sǐ wǒ bù xiǎng sǐTổ trưởng Diêu, đừng trách tôi. Tôi không muốn chết. Tôi không muốn chết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zài gěi wǒ zuì hòu yī cì jī huì wǒ yí dìng hǎo hǎo cì hòu nǐcho con thêm một cơ hội cuối cùng. Con nhất định sẽ hầu hạ bố tốt.