Cách dùng "我也是老姚的卧底" (wǒ yě shì lǎo yáo de wò dǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我也是老姚的卧底
[tôi cũng là nội gián của Lão Diêu.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:10
tā yào me shì zhī dào wǒ de cún zài yào me shì cāi dào le
他要么是知道我的存在 要么是猜到了
“[Anh ta hoặc là biết sự tồn tại của tôi] [hoặc là đã đoán ra]”
LINE 0228:14
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
shì是
lǎo老
yáo姚
de的
wò卧
dǐ底
“[tôi cũng là nội gián của Lão Diêu.]”
LINE 0328:18
wǒ shuō nǐ zěn me lǎo fàn cuò hài wǒ zhè yī nián bàn yì zhí zǒu bèi zì
我说你怎么老犯错 害我这一年半一直走背字
“Bảo sao mày cứ hay mắc lỗi, hại tao một năm rưỡi nay toàn gặp xui.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 1 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
bié bié bié bié dòng bié wǒ dì yī cì lái wǒ shén me dōu bù zhī dàoĐừng, đừng, đừng. Đừng nhúc nhích. Đừng. Tôi mới đến lần đầu, không biết gì cả.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
gē kuài jiù wǒ gē wǒ hài pà wǒ shén me dōu bù zhī dào bié shuō huàAnh mau cứu em đi anh. Em sợ lắm, em không biết gì cả. Đừng nói nữa.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nín néng bù néng bāng wǒ gēn zhōu duì qiú qiú qíngAnh có thể xin đội trưởng Châu giúp em không?

HSK 7
0:03s
tā men jiā shì dú miáo a quán zhǐ zhe tā chū xī neNó là con một trong nhà, đều trông chờ nó nên người.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ nǐ kàn zhè yàng xíng bù xíng wǒ wǒ tōu tōu bǎ tā fàng leAnh... anh xem thế này có được không? Tôi... tôi lén thả nó đi.

HSK 4
0:03s
nǐ jiù dāng méi kàn jiàn wǒ qiú qiú nǐ leAnh coi như không nhìn thấy gì. Tôi xin anh đấy.

HSK 7
0:03s
wǒ jiù zài yě méi yǒu guò guò yī tiān ān xīn de rì zimà từ nay tôi không còn một ngày nào được yên ổn.

HSK 3
0:03s
nǐ guò lái nǐ gēn wǒ jiǎng qīng chǔ nǐ bié guò lái zhōu jǐnCậu lại đây, nói rõ cho tôi nghe. Cô đừng qua đây, Châu Cẩn.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
chuān gē de shì nǐ jiù ràng tā guò qù bù xíng maChuyện của anh Xuyên, cô cứ để nó qua đi, được không?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s