Cách dùng "说真的 阿姨 我就是个麻烦人" (shuō zhēn de ā yí wǒ jiù shì gè má fán rén) trong hội thoại tiếng Trung

shuōzhēnde ā jiùshìfánrén

Nói thật đó dì ơi Con vốn là người hay làm phiền người khác

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:24
tā máng ya tā máng wǒ bù máng ya tā máng de shí hòu wǒ lái péi nín

她忙呀 她忙我不忙呀 她忙的时候我来陪您

Con bé bận lắm mà Bận thì bận, con không bận đâu Khi cô ấy bận, con sẽ đến đây với dì

LINE 0223:28
PLAYING SCENE
shuō zhēn de ā yí wǒ jiù shì gè má fán rén

说真的 阿姨 我就是个麻烦人

Nói thật đó dì ơi Con vốn là người hay làm phiền người khác

LINE 0323:31
nǐ yào shì bù má fán wǒ wǒ dōu xián zì jǐ nán shòu a

你要是不麻烦我 我都嫌自己难受啊

Dì mà không nhờ con Con lại thấy khó chịu trong lòng đấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp23:28
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 61 clips (Page 4 of 4)
我们心照不宣地 关心着对方关心的人
HSK 4
0:03s
wǒ men xīn zhào bù xuān dì guān xīn zhe duì fāng guān xīn de rénChúng tôi ngầm hiểu nhau, quan tâm đến những người mà đối phương trân trọng,