Cách dùng "你说得没错 他们的距离很近" (nǐ shuō dé méi cuò tā men de jù lí hěn jìn) trong hội thoại tiếng Trung
你说得没错 他们的距离很近
Em nói đúng, khoảng cách giữa họ rất gần.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:15
zhào píng gēn tā shì péng yǒu kě shì tā kàn shàng qù yòu hěn kàng jù tā a
赵平跟他是朋友 可是他看上去又很抗拒他啊
“[Triệu Bình là bạn anh ấy,] [nhưng trông anh ấy có vẻ rất bài xích.]”
LINE 0207:19
PLAYING SCENEnǐ shuō dé méi cuò tā men de jù lí hěn jìn
你说得没错 他们的距离很近
“Em nói đúng, khoảng cách giữa họ rất gần.”
LINE 0307:21
jiù shì shú rén zhī jiàn huò péng yǒu zhī jiān de gè rén guān xì
就是熟人之间或朋友之间的 个人关系
“Là quan hệ cá nhân giữa người thân quen và giữa bạn bè.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 2 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
méi shì gāng shēng wán hái zi nǐ dé duō kàn zhe kàn zheKhông sao đâu. Chị ấy vừa sinh xong, anh phải chăm nom chị ấy nhiều hơn,

HSK 3
0:03s
nà wǒ xiān zǒu le sān gē hǎo hòu tiān mǎn yuè jiǔ jiàn hǎoVậy em đi trước đây anh ba. Được. Ngày kia đến ăn đầy tháng con anh nhé. Vâng.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zì jǐ màn diǎn hǎo lei nà zǒu ba wǒ kàn zhe nǐEm đi cẩn thận nhé. Vâng. Em đi đi, anh nhìn em đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
mā nǐ yě bù yòng nà me jǐn zhāng wǒ jiù nà me yī shuōMẹ ơi, mẹ cũng không cần căng thẳng thế đâu. Con chỉ nói vậy thôi.

HSK 7
0:03s
zhù yì diǎn ān quán shǎo qù bǐ jiào piān pì de dì fāng hǎo maMẹ chú ý an toàn, hạn chế đến mấy nơi vắng vẻ nhé.

HSK 2
0:03s