Cách dùng "谁散德性你给我说清楚" (shuí sàn dé xìng nǐ gěi wǒ shuō qīng chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
谁散德性你给我说清楚
Ai nói này nói nọ hả, cậu nói rõ cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:45
bié别
yǐ以
wéi为
zhǐ只
yǒu有
nǐ你
yǒu有
zī资
gé格
zài在
nà那
sàn散
dé德
xìng性
“Đừng tưởng chỉ có anh mới có tư cách nói này nói nọ.”
LINE 0202:47
PLAYING SCENEshuí谁
sàn散
dé德
xìng性
nǐ你
gěi给
wǒ我
shuō说
qīng清
chǔ楚
“Ai nói này nói nọ hả, cậu nói rõ cho tôi.”
LINE 0302:49
nà那
tiān天
shì是
nǐ你
men们
yì一
qǐ起
chū出
de的
rèn任
wù务
ba吧
“Hôm đó hai người đi làm nhiệm vụ cùng nhau đúng không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
bái yáng qián miàn shén me qíng kuàng wǒ men zhè ér dǔ zhù leBạch Dương, tình hình phía trước thế nào? Chúng tôi kẹt xe rồi.

HSK 5
0:03s
xiàn zài ya jiù kàn bù liǎo zhuō zi luàn nǐ shuō nào bù nào xīnbây giờ thấy bàn bừa bộn là không chịu nổi, anh nói xem có phiền không.

HSK 6
0:03s
wú suǒ wèi ba hóng bāo zhè ge dōng xī yě bù yòng yí gè jià duì baChẳng sao cả, lì xì đâu cần ngang giá, đúng chứ?

HSK 4
0:03s
tā zěn me huì sān gè xiǎo shí bù huí nǐ xìn xī aSao em ấy không trả lời cậu trong ba tiếng được?

HSK 2
0:03s
wǒ kàn nǐ xīn shén bù níng de zhǎo tā yǒu shì aEm thấy anh cứ bồn chồn mãi, có việc cần tìm em ấy hả?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ gěi tā dǎ gè diàn huà kàn tā jiē bù jiē kuàiCậu gọi cho em ấy xem em ấy có bắt máy không, mau lên.

HSK 4
0:03s
shén me dān wèi a nǐ nǎ yǒu dān wèi a xiǎo wǔ dān wèiCơ quan nào? Anh làm gì có cơ quan. Cơ quan của bé năm.

HSK 4
0:03s
nà ge qián miàn wǔ bǎi mǐ yǒu gè shí zì lù kǒu wǎng shì jiāoNăm trăm mét phía trước có một ngã tư đi ra ngoại thành.

HSK 5
0:03s
chū le xiǎo lù jiù hǎo le dào lù méi nà me dǔra khỏi đường mòn là tới. Đường không kẹt xe lắm.