Cách dùng "我去个厕所 没事吧 没事 没事 没事" (wǒ qù gè cè suǒ méi shì ba méi shì méi shì méi shì) trong hội thoại tiếng Trung
我去个厕所 没事吧 没事 没事 没事
Em đi vệ sinh đây. Không sao chứ? Không sao, không sao, không sao.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:31
xiǎo lín lǎo shī wǒ hǎo xiàng nǎi chá hē duō le yǒu diǎn dǔ zi téng
小林老师 我好像奶茶喝多了 有点肚子疼
“Cô Tiểu Lâm, hình như em uống hơi nhiều trà sữa, giờ bụng hơi đau.”
LINE 0228:34
PLAYING SCENEwǒ qù gè cè suǒ méi shì ba méi shì méi shì méi shì
我去个厕所 没事吧 没事 没事 没事
“Em đi vệ sinh đây. Không sao chứ? Không sao, không sao, không sao.”
LINE 0329:10
nǐ你
gǎo搞
shén什
me么
“Cậu làm gì vậy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 5 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào yé yé ài nǐ♪ Từng khoảnh khắc tạo nên chính mình ♪ cháu biết là ông luôn yêu cháu.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men yí dìng yào yíng♪ Em tô đầy sắc màu cho khoảng trống cuộc đời ♪ chúng ta nhất định phải giành chiến thắng.

HSK 3
0:03s
hǎo le bǎ qiú shōu yī xià zhǔn bèi pǎo bù hǎoĐược rồi, đi nhặt bóng đi. Chuẩn bị chạy bộ. Vâng.

HSK 4
0:03s
jiù shì tā jiù shì tā jiù shì tā yuán lái jiù shì tā a- Là cô ta. - Chính là cô ta. Chính là cô ta. Hóa ra là cô ta thật à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhī sān dāng sān nǐ gāng gāng shuō de jiù shì tā ma jiù shì tāCố ý làm tiểu tam. - Người cậu vừa nói là cô ta à? - Đúng, chính là cô ta.

HSK 6
0:03s
gàn shá ne bì zuǐ gàn má gàn shá ya bì zuǐ kàn shén me kàn- Làm gì đấy? - Im miệng! Gì thế? - Làm gì vậy? - Im miệng! Nhìn cái gì mà nhìn?

HSK 6
0:03s
gàn má ne yǒu shì ma zǒu zǒu zǒu zǒu ba zǒu ba- Làm gì đấy? - Thôi nào. Có chuyện gì không? - Đi đi, đi đi! - Đi thôi, đi thôi!

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè me duō rì zi yǐ lái wǒ yě suàn shì xiǎng míng bái leSuốt khoảng thời gian qua em cũng đã nghĩ thông rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s