Cách dùng "我都没来得及让她出来" (wǒ dōu méi lái de jí ràng tā chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
我都没来得及让她出来
ta không kịp bảo con bé ra ngoài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
40:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们一下就来了 | nǐ men yī xià jiù lái le | Mọi người đến bất ngờ quá |
| 2▶ | 我都没来得及让她出来 | wǒ dōu méi lái de jí ràng tā chū lái | ta không kịp bảo con bé ra ngoài. |
| 3 | 没有 | méi yǒu | Không có. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s
nǐ kàn nà fán èr niáng zǐ zhǎng dé nà me hǎo kànCô nhìn Phàn nhị nương tử xinh đẹp thế kia,

HSK 6
0:03s
yào bù zěn me néng jià gěi fán èr yī shā zhū de yachứ không sao lại gả cho kẻ mổ lợn như Phàn Nhị được?

HSK 4
0:03s
suàn chū gè tiān shā gū xīng de mìng- ra là mệnh Thiên Sát Cô Tinh. - Có nghe ai kể gì đâu.

HSK 4
0:03s
kè zǒu le wèi hūn fū bù shuō le bù shuō le- khắc cả vị hôn phu. - Đừng nói nữa, đừng nói nữa.

HSK 2
0:03s














