Cách dùng "通通都说 不在" (tōng tōng dōu shuō bù zài) trong hội thoại tiếng Trung
通通都说 不在
nhất loạt nói: không có.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
14:31
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 新来的那帮要是问领导在不在 | xīn lái de nà bāng yào shì wèn lǐng dǎo zài bù zài | đám mới tới hỏi lãnh đạo có ở không, |
| 2▶ | 通通都说 不在 | tōng tōng dōu shuō bù zài | nhất loạt nói: không có. |
| 3 | 您好 我找人 没人 都不在 | nín hǎo wǒ zhǎo rén méi rén dōu bù zài | Chào ông, tôi tìm người. Không có ai, đều đi vắng. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
jiù bù pà wǒ bàn yè sān gēng chèn nǐ bù zài lái xún qín é shuǎ liěKhông sợ tôi nửa đêm gà gáy nhân lúc chú vắng đến chọc Tần Nga à?

HSK 6
0:03s
nǐ dǎ hū lū de shēng yīn gēn wǒ bà yī mú yī yàngTiếng chú ngáy ngủ giống y hệt ba tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
shū nǐ nǐ kàn zhè gàn shá ne ma zhè dǎ wǒ liǎn neChú... chú nói thế làm gì chứ? Chú đang tát vào mặt tôi đấy.

HSK 4
0:03s
wǒ jiàn zhe qín é dì yī yǎn wǒ jiù zhī dào zì jǐ sì shí nián hòu shá yàng ziLần đầu nhìn thấy Tần Nga, tôi đã biết bốn mươi năm sau mình ra sao.

HSK 6
0:03s
wǒ ài de yě shì tā chàng xì ma wǒ kěn dìng bú huì yǐng xiǎng tāTôi yêu cũng vì cô ấy hát mà. Chắc chắn tôi sẽ không làm ảnh hưởng cô ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s











