Cách dùng "我去哪儿得听这货的" (wǒ qù nǎ ér dé tīng zhè huò de) trong hội thoại tiếng Trung
我去哪儿得听这货的
Tôi đi đâu phải nghe theo con này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
20:22
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你咋又在这儿了 | nǐ zǎ yòu zài zhè ér le | sao anh lại ở đây nữa thế? |
| 2▶ | 我去哪儿得听这货的 | wǒ qù nǎ ér dé tīng zhè huò de | Tôi đi đâu phải nghe theo con này. |
| 3 | 这是头犟驴 非要在这片吃草 | zhè shì tóu jiàng lǘ fēi yào zài zhè piàn chī cǎo | Đây là con lừa bướng bỉnh, cứ đòi gặm cỏ ở khu này. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
jiù bù pà wǒ bàn yè sān gēng chèn nǐ bù zài lái xún qín é shuǎ liěKhông sợ tôi nửa đêm gà gáy nhân lúc chú vắng đến chọc Tần Nga à?

HSK 6
0:03s
nǐ dǎ hū lū de shēng yīn gēn wǒ bà yī mú yī yàngTiếng chú ngáy ngủ giống y hệt ba tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
shū nǐ nǐ kàn zhè gàn shá ne ma zhè dǎ wǒ liǎn neChú... chú nói thế làm gì chứ? Chú đang tát vào mặt tôi đấy.

HSK 4
0:03s
wǒ jiàn zhe qín é dì yī yǎn wǒ jiù zhī dào zì jǐ sì shí nián hòu shá yàng ziLần đầu nhìn thấy Tần Nga, tôi đã biết bốn mươi năm sau mình ra sao.

HSK 6
0:03s
wǒ ài de yě shì tā chàng xì ma wǒ kěn dìng bú huì yǐng xiǎng tāTôi yêu cũng vì cô ấy hát mà. Chắc chắn tôi sẽ không làm ảnh hưởng cô ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s











