Cách dùng "不是一张白纸 但我相信" (bú shì yī zhāng bái zhǐ dàn wǒ xiāng xìn) trong hội thoại tiếng Trung
不是一张白纸 但我相信
chúng em không phải là một tờ giấy trắng. Nhưng em tin,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:12
suī虽
rán然
wǒ我
men们
gǎn感
qíng情
shàng上
“Tuy về mặt tình cảm,”
LINE 0205:14
PLAYING SCENEbú shì yī zhāng bái zhǐ dàn wǒ xiāng xìn
不是一张白纸 但我相信
“chúng em không phải là một tờ giấy trắng. Nhưng em tin,”
LINE 0305:16
wǒ我
men们
yī依
jiù旧
kě可
yǐ以
zhēn真
chéng诚
“chúng em vẫn có thể chân thành.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de tā guāng míng lěi luò wǒ tǐng pèi fú tā deEm thấy anh ấy quang minh lỗi lạc. Em rất khâm phục anh ấy.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn chù zài zuì jué wàng zuì jǔ sàng de shí hòucho dù ở trong lúc tuyệt vọng nhất, chán nản nhất,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nà nà nǐ kàn zhè ge dà zì ne nín kàn kàn zhè shì shén me zìVậy... cha xem chữ to này thì sao? Cha xem thử xem, đây là chữ gì ạ?

HSK 3
0:03s
zěn me huí shì zěn me zhè me dà de zì wǒ dōu kàn bù qīng chǔ leSao lại thế này? Chữ to như vậy mà ta cũng không nhìn rõ được.

HSK 7
0:03s
tài yé tài yé tài yé diē diē diē zhè shì shén me zhàn kuàng aCụ ơi! Cụ ơi! Cụ ơi! Cha ơi! Cha ơi! Cha ơi! Tình hình chiến sự thế này là sao?