Cách dùng "那咱就弄碗炸酱面呗 我说行" (nà zán jiù nòng wǎn zhá jiàng miàn bei wǒ shuō xíng) trong hội thoại tiếng Trung
那咱就弄碗炸酱面呗 我说行
Vậy thì chúng ta làm một bát mì tương đen đi. Anh nói được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:04
shuō nǐ zhè ge xǐ jiǔ méi hē shàng xǐ táng méi chī shàng
说你这个喜酒没喝上 喜糖没吃上
“Rượu mừng không được uống. Kẹo mừng không được ăn.”
LINE 0202:09
PLAYING SCENEnà zán jiù nòng wǎn zhá jiàng miàn bei wǒ shuō xíng
那咱就弄碗炸酱面呗 我说行
“Vậy thì chúng ta làm một bát mì tương đen đi. Anh nói được.”
LINE 0302:12
wǒ我
men们
chén陈
jūn军
zhǎng长
jié结
hūn婚
yě也
shì是
zhè这
biāo标
zhǔn准
“Quân trưởng Trần của chúng tôi kết hôn cũng theo tiêu chuẩn này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 9 of 10)
HSK 5
0:03s
yī gòng guǎn wǒ yào le sān shí jiǔ zhāng pài sīTổng cộng đã xin em ba mươi chín tờ giấy thông hành.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ men zài yì qǐ guò le nà me duō kǎn érchúng ta đã cùng nhau vượt qua bao nhiêu sóng gió,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zài nǐ men xīn lǐ wǒ hái shì nà ge xiǎo pá chóngTrong lòng các người, tôi vẫn là con sâu bọ đó,

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zài chéng zhǎng wǒ yě zài chéng zhǎngEm đang trưởng thành, và tôi cũng đang trưởng thành.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shāng xīn nǐ shén me dōu mán zhe wǒ wǒ shāng xīnTôi đau lòng vì em giấu tôi mọi chuyện. Tôi đau lòng,

HSK 5
0:03s
wǒ men zhī jiān lián zhè diǎn xìn rèn dōu méi yǒugiữa chúng ta ngay cả chút tin tưởng này cũng không có.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yě pàn wàng zhe néng gòu gēn nǐ yì qǐ bìng jiān zhàn dòuEm cũng mong chờ, có thể cùng anh kề vai chiến đấu.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù gān xīn jiù zhè me sǐ le bié xiā shuōTôi không cam tâm chết như vậy. Đừng nói bậy,

HSK 5
0:03s