Cách dùng "那咱就弄碗炸酱面呗 我说行" (nà zán jiù nòng wǎn zhá jiàng miàn bei wǒ shuō xíng) trong hội thoại tiếng Trung
那咱就弄碗炸酱面呗 我说行
Vậy thì chúng ta làm một bát mì tương đen đi. Anh nói được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:04
shuō nǐ zhè ge xǐ jiǔ méi hē shàng xǐ táng méi chī shàng
说你这个喜酒没喝上 喜糖没吃上
“Rượu mừng không được uống. Kẹo mừng không được ăn.”
LINE 0202:09
PLAYING SCENEnà zán jiù nòng wǎn zhá jiàng miàn bei wǒ shuō xíng
那咱就弄碗炸酱面呗 我说行
“Vậy thì chúng ta làm một bát mì tương đen đi. Anh nói được.”
LINE 0302:12
wǒ我
men们
chén陈
jūn军
zhǎng长
jié结
hūn婚
yě也
shì是
zhè这
biāo标
zhǔn准
“Quân trưởng Trần của chúng tôi kết hôn cũng theo tiêu chuẩn này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 2 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de tā guāng míng lěi luò wǒ tǐng pèi fú tā deEm thấy anh ấy quang minh lỗi lạc. Em rất khâm phục anh ấy.

HSK 3
0:03s
bú shì yī zhāng bái zhǐ dàn wǒ xiāng xìnchúng em không phải là một tờ giấy trắng. Nhưng em tin,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn chù zài zuì jué wàng zuì jǔ sàng de shí hòucho dù ở trong lúc tuyệt vọng nhất, chán nản nhất,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nà nà nǐ kàn zhè ge dà zì ne nín kàn kàn zhè shì shén me zìVậy... cha xem chữ to này thì sao? Cha xem thử xem, đây là chữ gì ạ?

HSK 3
0:03s
zěn me huí shì zěn me zhè me dà de zì wǒ dōu kàn bù qīng chǔ leSao lại thế này? Chữ to như vậy mà ta cũng không nhìn rõ được.

HSK 7
0:03s
tài yé tài yé tài yé diē diē diē zhè shì shén me zhàn kuàng aCụ ơi! Cụ ơi! Cụ ơi! Cha ơi! Cha ơi! Cha ơi! Tình hình chiến sự thế này là sao?