Cách dùng "其实我结过婚的" (qí shí wǒ jié guò hūn de) trong hội thoại tiếng Trung
其实我结过婚的
Thật ra tôi đã kết hôn rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:22
jié结
hūn婚
chī吃
zhá炸
jiàng酱
miàn面
“Kết hôn mà ăn mì tương đen.”
LINE 0202:25
PLAYING SCENEqí其
shí实
wǒ我
jié结
guò过
hūn婚
de的
“Thật ra tôi đã kết hôn rồi.”
LINE 0302:27
wǒ我
de的
qián前
fū夫
jiào叫
jiāng江
zhèn震
“Chồng cũ của tôi tên là Giang Chấn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 10 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
gāng cái nà huà wǒ men kě shì dōu tīng jiàn le aLời vừa rồi, chúng tôi đều nghe thấy hết rồi đấy nhé.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
méi shì tā zhǐ shì tài xū ruò le ràng tā hǎo hǎo xiū xī baKhông sao, cô ấy chỉ là quá yếu thôi, để cô ấy nghỉ ngơi đi.

HSK 2
0:03s