Cách dùng "其实我结过婚的" (qí shí wǒ jié guò hūn de) trong hội thoại tiếng Trung
其实我结过婚的
Thật ra tôi đã kết hôn rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:22
jié结
hūn婚
chī吃
zhá炸
jiàng酱
miàn面
“Kết hôn mà ăn mì tương đen.”
LINE 0202:25
PLAYING SCENEqí其
shí实
wǒ我
jié结
guò过
hūn婚
de的
“Thật ra tôi đã kết hôn rồi.”
LINE 0302:27
wǒ我
de的
qián前
fū夫
jiào叫
jiāng江
zhèn震
“Chồng cũ của tôi tên là Giang Chấn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 2 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de tā guāng míng lěi luò wǒ tǐng pèi fú tā deEm thấy anh ấy quang minh lỗi lạc. Em rất khâm phục anh ấy.

HSK 3
0:03s
bú shì yī zhāng bái zhǐ dàn wǒ xiāng xìnchúng em không phải là một tờ giấy trắng. Nhưng em tin,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn chù zài zuì jué wàng zuì jǔ sàng de shí hòucho dù ở trong lúc tuyệt vọng nhất, chán nản nhất,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nà nà nǐ kàn zhè ge dà zì ne nín kàn kàn zhè shì shén me zìVậy... cha xem chữ to này thì sao? Cha xem thử xem, đây là chữ gì ạ?

HSK 3
0:03s
zěn me huí shì zěn me zhè me dà de zì wǒ dōu kàn bù qīng chǔ leSao lại thế này? Chữ to như vậy mà ta cũng không nhìn rõ được.

HSK 7
0:03s
tài yé tài yé tài yé diē diē diē zhè shì shén me zhàn kuàng aCụ ơi! Cụ ơi! Cụ ơi! Cha ơi! Cha ơi! Cha ơi! Tình hình chiến sự thế này là sao?