Cách dùng "日 日军一触即溃" (rì rì jūn yī chù jí kuì) trong hội thoại tiếng Trung
日 日军一触即溃
Quân... quân Nhật vừa chạm đã tan.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:59
wǒ cháng shā shǒu jūn zhǔ dòng chū chū jī
我长沙守军主动出 出击
“Quân phòng thủ Trường Sa của ta chủ động... xuất kích.”
LINE 0212:06
PLAYING SCENErì rì jūn yī chù jí kuì
日 日军一触即溃
“Quân... quân Nhật vừa chạm đã tan.”
LINE 0312:10
wǒ shǒu jūn bīng fēn bīng fēn liǎng lù bāo wéi rì rì jūn
我守军兵分 兵分两路 包围日 日军
“Quân ta chia... chia làm hai đường. Bao vây quân... quân Nhật.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de tā guāng míng lěi luò wǒ tǐng pèi fú tā deEm thấy anh ấy quang minh lỗi lạc. Em rất khâm phục anh ấy.

HSK 3
0:03s
bú shì yī zhāng bái zhǐ dàn wǒ xiāng xìnchúng em không phải là một tờ giấy trắng. Nhưng em tin,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn chù zài zuì jué wàng zuì jǔ sàng de shí hòucho dù ở trong lúc tuyệt vọng nhất, chán nản nhất,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nà nà nǐ kàn zhè ge dà zì ne nín kàn kàn zhè shì shén me zìVậy... cha xem chữ to này thì sao? Cha xem thử xem, đây là chữ gì ạ?

HSK 3
0:03s
zěn me huí shì zěn me zhè me dà de zì wǒ dōu kàn bù qīng chǔ leSao lại thế này? Chữ to như vậy mà ta cũng không nhìn rõ được.