Cách dùng "神神叨叨 忙里忙外的" (shén shén dāo dāo máng lǐ máng wài de) trong hội thoại tiếng Trung
神神叨叨 忙里忙外的
anh cứ lén lén lút lút, bận rộn ngược xuôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:01
nǐ你
zhè这
duàn段
shí时
jiān间
“Khoảng thời gian này,”
LINE 0235:03
PLAYING SCENEshén shén dāo dāo máng lǐ máng wài de
神神叨叨 忙里忙外的
“anh cứ lén lén lút lút, bận rộn ngược xuôi.”
LINE 0335:07
yī一
gòng共
guǎn管
wǒ我
yào要
le了
sān三
shí十
jiǔ九
zhāng张
pài派
sī司
“Tổng cộng đã xin em ba mươi chín tờ giấy thông hành.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de tā guāng míng lěi luò wǒ tǐng pèi fú tā deEm thấy anh ấy quang minh lỗi lạc. Em rất khâm phục anh ấy.

HSK 3
0:03s
bú shì yī zhāng bái zhǐ dàn wǒ xiāng xìnchúng em không phải là một tờ giấy trắng. Nhưng em tin,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn chù zài zuì jué wàng zuì jǔ sàng de shí hòucho dù ở trong lúc tuyệt vọng nhất, chán nản nhất,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nà nà nǐ kàn zhè ge dà zì ne nín kàn kàn zhè shì shén me zìVậy... cha xem chữ to này thì sao? Cha xem thử xem, đây là chữ gì ạ?

HSK 3
0:03s
zěn me huí shì zěn me zhè me dà de zì wǒ dōu kàn bù qīng chǔ leSao lại thế này? Chữ to như vậy mà ta cũng không nhìn rõ được.