Cách dùng "天也不早了 我先回去了" (tiān yě bù zǎo le wǒ xiān huí qù le) trong hội thoại tiếng Trung
天也不早了 我先回去了
Trời cũng không còn sớm nữa, tôi về trước đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:02
wǒ我
jīn今
tiān天
bù不
zháo着
jí急
yào要
dá答
àn案
“Hôm nay tôi không cần câu trả lời vội.”
LINE 0216:08
PLAYING SCENEtiān yě bù zǎo le wǒ xiān huí qù le
天也不早了 我先回去了
“Trời cũng không còn sớm nữa, tôi về trước đây.”
LINE 0316:13
nǐ你
guò过
lái来
jiù就
shì是
wèi为
le了
gēn跟
wǒ我
shuō说
zhè这
ge个
“Anh đến đây chỉ để nói với tôi chuyện này thôi sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 10 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
gāng cái nà huà wǒ men kě shì dōu tīng jiàn le aLời vừa rồi, chúng tôi đều nghe thấy hết rồi đấy nhé.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
méi shì tā zhǐ shì tài xū ruò le ràng tā hǎo hǎo xiū xī baKhông sao, cô ấy chỉ là quá yếu thôi, để cô ấy nghỉ ngơi đi.

HSK 2
0:03s