Cách dùng "天也不早了 我先回去了" (tiān yě bù zǎo le wǒ xiān huí qù le) trong hội thoại tiếng Trung
天也不早了 我先回去了
Trời cũng không còn sớm nữa, tôi về trước đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:02
wǒ我
jīn今
tiān天
bù不
zháo着
jí急
yào要
dá答
àn案
“Hôm nay tôi không cần câu trả lời vội.”
LINE 0216:08
PLAYING SCENEtiān yě bù zǎo le wǒ xiān huí qù le
天也不早了 我先回去了
“Trời cũng không còn sớm nữa, tôi về trước đây.”
LINE 0316:13
nǐ你
guò过
lái来
jiù就
shì是
wèi为
le了
gēn跟
wǒ我
shuō说
zhè这
ge个
“Anh đến đây chỉ để nói với tôi chuyện này thôi sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de tā guāng míng lěi luò wǒ tǐng pèi fú tā deEm thấy anh ấy quang minh lỗi lạc. Em rất khâm phục anh ấy.

HSK 3
0:03s
bú shì yī zhāng bái zhǐ dàn wǒ xiāng xìnchúng em không phải là một tờ giấy trắng. Nhưng em tin,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn chù zài zuì jué wàng zuì jǔ sàng de shí hòucho dù ở trong lúc tuyệt vọng nhất, chán nản nhất,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nà nà nǐ kàn zhè ge dà zì ne nín kàn kàn zhè shì shén me zìVậy... cha xem chữ to này thì sao? Cha xem thử xem, đây là chữ gì ạ?

HSK 3
0:03s
zěn me huí shì zěn me zhè me dà de zì wǒ dōu kàn bù qīng chǔ leSao lại thế này? Chữ to như vậy mà ta cũng không nhìn rõ được.