Cách dùng "我还没说要去呢 你可以再考虑一下" (wǒ hái méi shuō yào qù ne nǐ kě yǐ zài kǎo lǜ yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
我还没说要去呢 你可以再考虑一下
Tôi đã nói là sẽ đi đâu. Cô có thể suy nghĩ thêm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:54
nǐ kě yǐ zhí jiē gēn wǒ shuō bié liú xià yī fēng xìn bù cí ér bié
你可以直接跟我说 别留下一封信不辞而别
“cô có thể nói thẳng với tôi, đừng để lại một lá thư rồi đi không từ biệt.”
LINE 0215:59
PLAYING SCENEwǒ hái méi shuō yào qù ne nǐ kě yǐ zài kǎo lǜ yī xià
我还没说要去呢 你可以再考虑一下
“Tôi đã nói là sẽ đi đâu. Cô có thể suy nghĩ thêm.”
LINE 0316:02
wǒ我
jīn今
tiān天
bù不
zháo着
jí急
yào要
dá答
àn案
“Hôm nay tôi không cần câu trả lời vội.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 10 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
gāng cái nà huà wǒ men kě shì dōu tīng jiàn le aLời vừa rồi, chúng tôi đều nghe thấy hết rồi đấy nhé.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
méi shì tā zhǐ shì tài xū ruò le ràng tā hǎo hǎo xiū xī baKhông sao, cô ấy chỉ là quá yếu thôi, để cô ấy nghỉ ngơi đi.

HSK 2
0:03s