Cách dùng "我还没说要去呢 你可以再考虑一下" (wǒ hái méi shuō yào qù ne nǐ kě yǐ zài kǎo lǜ yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
我还没说要去呢 你可以再考虑一下
Tôi đã nói là sẽ đi đâu. Cô có thể suy nghĩ thêm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:54
nǐ kě yǐ zhí jiē gēn wǒ shuō bié liú xià yī fēng xìn bù cí ér bié
你可以直接跟我说 别留下一封信不辞而别
“cô có thể nói thẳng với tôi, đừng để lại một lá thư rồi đi không từ biệt.”
LINE 0215:59
PLAYING SCENEwǒ hái méi shuō yào qù ne nǐ kě yǐ zài kǎo lǜ yī xià
我还没说要去呢 你可以再考虑一下
“Tôi đã nói là sẽ đi đâu. Cô có thể suy nghĩ thêm.”
LINE 0316:02
wǒ我
jīn今
tiān天
bù不
zháo着
jí急
yào要
dá答
àn案
“Hôm nay tôi không cần câu trả lời vội.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de tā guāng míng lěi luò wǒ tǐng pèi fú tā deEm thấy anh ấy quang minh lỗi lạc. Em rất khâm phục anh ấy.

HSK 3
0:03s
bú shì yī zhāng bái zhǐ dàn wǒ xiāng xìnchúng em không phải là một tờ giấy trắng. Nhưng em tin,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn chù zài zuì jué wàng zuì jǔ sàng de shí hòucho dù ở trong lúc tuyệt vọng nhất, chán nản nhất,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nà nà nǐ kàn zhè ge dà zì ne nín kàn kàn zhè shì shén me zìVậy... cha xem chữ to này thì sao? Cha xem thử xem, đây là chữ gì ạ?

HSK 3
0:03s
zěn me huí shì zěn me zhè me dà de zì wǒ dōu kàn bù qīng chǔ leSao lại thế này? Chữ to như vậy mà ta cũng không nhìn rõ được.