Cách dùng "我俩说着说着就笑了" (wǒ liǎ shuō zhe shuō zhe jiù xiào le) trong hội thoại tiếng Trung
我俩说着说着就笑了
Hai chúng tôi nói rồi lại cười.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:01
wàn fú yòu gěi wǒ bǎ nà ge xiā huà shuō le yī biàn
万福又给我把那个瞎话 说了一遍
“Vạn Phúc lại kể lại câu chuyện bịa đó cho tôi nghe một lần nữa.”
LINE 0220:06
PLAYING SCENEwǒ我
liǎ俩
shuō说
zhe着
shuō说
zhe着
jiù就
xiào笑
le了
“Hai chúng tôi nói rồi lại cười.”
LINE 0320:10
xiào笑
zhe着
xiào笑
zhe着
“Cười rồi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de tā guāng míng lěi luò wǒ tǐng pèi fú tā deEm thấy anh ấy quang minh lỗi lạc. Em rất khâm phục anh ấy.

HSK 3
0:03s
bú shì yī zhāng bái zhǐ dàn wǒ xiāng xìnchúng em không phải là một tờ giấy trắng. Nhưng em tin,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn chù zài zuì jué wàng zuì jǔ sàng de shí hòucho dù ở trong lúc tuyệt vọng nhất, chán nản nhất,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nà nà nǐ kàn zhè ge dà zì ne nín kàn kàn zhè shì shén me zìVậy... cha xem chữ to này thì sao? Cha xem thử xem, đây là chữ gì ạ?

HSK 3
0:03s
zěn me huí shì zěn me zhè me dà de zì wǒ dōu kàn bù qīng chǔ leSao lại thế này? Chữ to như vậy mà ta cũng không nhìn rõ được.