Cách dùng "我们没有隔着心" (wǒ men méi yǒu gé zhe xīn) trong hội thoại tiếng Trung
我们没有隔着心
chúng ta không có khoảng cách.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:35
wǒ我
men们
zài在
yì一
qǐ起
guò过
le了
nà那
me么
duō多
kǎn坎
ér儿
“chúng ta đã cùng nhau vượt qua bao nhiêu sóng gió,”
LINE 0235:38
PLAYING SCENEwǒ我
men们
méi没
yǒu有
gé隔
zhe着
xīn心
“chúng ta không có khoảng cách.”
LINE 0335:41
zhè me dà de shì qíng nǐ yě bù gēn wǒ shuō gèng hé kuàng zhè bú shì shén me huài shì
这么大的事情你也不跟我说 更何况这不是什么坏事
“Chuyện lớn như vậy mà em cũng không nói với anh, huống hồ đây không phải chuyện xấu,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de tā guāng míng lěi luò wǒ tǐng pèi fú tā deEm thấy anh ấy quang minh lỗi lạc. Em rất khâm phục anh ấy.

HSK 3
0:03s
bú shì yī zhāng bái zhǐ dàn wǒ xiāng xìnchúng em không phải là một tờ giấy trắng. Nhưng em tin,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn chù zài zuì jué wàng zuì jǔ sàng de shí hòucho dù ở trong lúc tuyệt vọng nhất, chán nản nhất,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nà nà nǐ kàn zhè ge dà zì ne nín kàn kàn zhè shì shén me zìVậy... cha xem chữ to này thì sao? Cha xem thử xem, đây là chữ gì ạ?

HSK 3
0:03s
zěn me huí shì zěn me zhè me dà de zì wǒ dōu kàn bù qīng chǔ leSao lại thế này? Chữ to như vậy mà ta cũng không nhìn rõ được.