Cách dùng "也有过一段 刻骨铭心的感情吧" (yě yǒu guò yī duàn kè gǔ míng xīn de gǎn qíng ba) trong hội thoại tiếng Trung
也有过一段 刻骨铭心的感情吧
Cũng đã có một đoạn. Tình cảm khắc cốt ghi tâm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:36
fù付
fān帆
zài在
wǒ我
zhī之
qián前
“Phó Phàm trước khi đến với tôi.”
LINE 0203:37
PLAYING SCENEyě yǒu guò yī duàn kè gǔ míng xīn de gǎn qíng ba
也有过一段 刻骨铭心的感情吧
“Cũng đã có một đoạn. Tình cảm khắc cốt ghi tâm.”
LINE 0303:46
nà那
ge个
shí时
hòu候
“Lúc đó.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 2 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de tā guāng míng lěi luò wǒ tǐng pèi fú tā deEm thấy anh ấy quang minh lỗi lạc. Em rất khâm phục anh ấy.

HSK 3
0:03s
bú shì yī zhāng bái zhǐ dàn wǒ xiāng xìnchúng em không phải là một tờ giấy trắng. Nhưng em tin,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn chù zài zuì jué wàng zuì jǔ sàng de shí hòucho dù ở trong lúc tuyệt vọng nhất, chán nản nhất,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nà nà nǐ kàn zhè ge dà zì ne nín kàn kàn zhè shì shén me zìVậy... cha xem chữ to này thì sao? Cha xem thử xem, đây là chữ gì ạ?

HSK 3
0:03s
zěn me huí shì zěn me zhè me dà de zì wǒ dōu kàn bù qīng chǔ leSao lại thế này? Chữ to như vậy mà ta cũng không nhìn rõ được.

HSK 7
0:03s
tài yé tài yé tài yé diē diē diē zhè shì shén me zhàn kuàng aCụ ơi! Cụ ơi! Cụ ơi! Cha ơi! Cha ơi! Cha ơi! Tình hình chiến sự thế này là sao?