Cách dùng "喊啥喊 都排队呢" (hǎn shá hǎn dōu pái duì ne) trong hội thoại tiếng Trung

hǎnsháhǎn dōupáiduìne

Hét cái gì? Mọi người đều đang xếp hàng mà.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:27
bāng wǒ dài yī zhāng xiè xiè xiè xiè shuí gěi nǐ dài a dōu dé mǎi piào

帮我带一张 谢谢谢谢 谁给你带啊 都得买票

Mua giúp tôi một vé, cảm ơn, cảm ơn. Ai mua giúp anh chứ? Ai cũng phải tự mua vé.

LINE 0234:30
PLAYING SCENE
hǎn shá hǎn dōu pái duì ne

喊啥喊 都排队呢

Hét cái gì? Mọi người đều đang xếp hàng mà.

LINE 0334:33
gěi wǒ yī zhāng gěi wǒ yī zhāng

给我一张 给我一张

Cho tôi một vé, cho tôi một vé!

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp34:30
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 166 clips (Page 9 of 9)
大家抗战募捐 打扰一下
HSK 7
0:03s
dà jiā kàng zhàn mù juān dǎ rǎo yī xiàMọi người quyên góp kháng chiến ạ. Xin làm phiền một chút ạ.
您愿意参加我们的抗战募捐吗
HSK 7
0:03s
nín yuàn yì cān jiā wǒ men de kàng zhàn mù juān maNgài có muốn tham gia quyên góp kháng chiến của chúng tôi không ạ?
非常感谢 愿上帝保佑你 祝您愉快
HSK 7
0:03s
fēi cháng gǎn xiè yuàn shàng dì bǎo yòu nǐ zhù nín yú kuàiCảm ơn rất nhiều. Xin Chúa phù hộ cho ngài. Chúc ngài vui vẻ.
现在呀 你就是坐着小划子去江心
HSK 5
0:03s
xiàn zài ya nǐ jiù shì zuò zhe xiǎo huá zi qù jiāng xīnBây giờ thì... Kể cả có đi thuyền nhỏ ra giữa sông,
那也要三十块 三十块
HSK 1
0:03s
nà yě yào sān shí kuài sān shí kuàithì cũng phải mất ba mươi đồng. Ba mươi đồng.
那不也差不多 一根金条了吗
HSK 5
0:03s
nà bù yě chà bu duō yī gēn jīn tiáo le maVậy chẳng phải cũng gần bằng, một cây vàng rồi sao?